Riverside là gì trong tiếng Anh

Danh từ

Bờ sông
( định ngữ) ở bờ sông, ven sông
riverside hamlet
một xóm ven sông

Kỹ thuật chung

bên sông
bờ sông
ở bờ sông
ở ven sông

Xem thêm: dự án q7 saigon riverside Hưng Thịnh Nowarcongress

  • Riverside

    >: bờ sông, ( định ngữ) ở bờ sông, ven sông, bên sông, bờ sông, ở bờ sông, ở ven sông, a riverside hamlet, một xóm ven sông,…

Riverside

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *